Tiêu chuẩn E0 E1 E2 là gì là câu hỏi thường gặp khi tìm hiểu về độ an toàn của các sản phẩm gỗ công nghiệp và vật liệu nội thất. Các ký hiệu này được dùng để phân loại mức phát thải Formaldehyde của vật liệu theo những hệ thống tiêu chuẩn nhất định. Vậy E0, E1 và E2 khác nhau như thế nào, mức nào yêu cầu phát thải thấp hơn và người dùng nên lưu ý gì khi lựa chọn sản phẩm? Hãy cùng An Phú Thịnh tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé.
1. Tiêu chuẩn E0 E1 E2 là gì?
E0, E1 và E2 là các mức phân loại thường được sử dụng để mô tả mức phát thải formaldehyde từ vật liệu gỗ công nghiệp như MDF, HDF, ván dăm hoặc ván ép. Trong hệ thống tiêu chuẩn châu Âu, EN 13986 phân loại vật liệu gỗ theo mức phát thải formaldehyde, trong đó E1 và E2 là hai cấp chính. Việc phân loại giúp đánh giá lượng formaldehyde phát thải từ vật liệu và mức độ phù hợp khi sử dụng trong các không gian khác nhau.
Trong thực tế, E1 được sử dụng phổ biến cho vật liệu nội thất, còn E2 có mức phát thải cao hơn và thường bị hạn chế trong các ứng dụng nội thất trong nhà. Riêng E0 không phải là cấp phân loại chính thức trong EN 13986 mà được sử dụng như một thuật ngữ để chỉ vật liệu có mức phát thải formaldehyde rất thấp theo các tiêu chuẩn hoặc quy định khác.

1.1 Tiêu chuẩn E2
E2 là cấp có mức phát thải formaldehyde cao hơn E1 trong hệ thống phân loại của tiêu chuẩn châu Âu. Theo phương pháp buồng thử EN 717-1, vật liệu thuộc nhóm E2 có mức phát thải trên 0,124 mg/m³.
Do có mức phát thải formaldehyde cao hơn, vật liệu E2 thường không được ưu tiên cho các sản phẩm nội thất sử dụng trong không gian kín và có thể chịu các giới hạn riêng tùy theo quy định của từng quốc gia, thị trường hoặc mục đích sử dụng.
1.2 Tiêu chuẩn E1
E1 là mức phát thải formaldehyde phổ biến đối với vật liệu gỗ công nghiệp. Theo phương pháp buồng thử EN 717-1, vật liệu đạt E1 có mức phát thải formaldehyde không vượt quá 0,124 mg/m³.
Nhờ giới hạn phát thải thấp, E1 được sử dụng rộng rãi để đánh giá vật liệu gỗ dùng cho sàn gỗ, đồ nội thất, tủ, bàn, vách và các sản phẩm gỗ công nghiệp.
1.3 Tiêu chuẩn E0
E0 được dùng để chỉ các vật liệu có mức phát thải formaldehyde rất thấp, thấp hơn tiêu chuẩn E1. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng E0 không phải là cấp phân loại chính thức trong EN 13986 của châu Âu.
Trên thị trường, thuật ngữ E0 có thể được sử dụng theo các tiêu chuẩn, quy định hoặc cách phân loại riêng của từng nhà sản xuất và quốc gia.
2. Tìm hiểu thêm về tiêu chuẩn E0.5
E0.5 (hay E05) là mức giới hạn phát thải formaldehyde nghiêm ngặt hơn E1, với ngưỡng phát thải tối đa 0,062 mg/m³ không khí, bằng một nửa giới hạn 0,124 mg/m³ của E1 theo phương pháp buồng thử tương ứng. Mức giới hạn này được áp dụng nhằm giảm lượng formaldehyde phát tán từ các sản phẩm gỗ công nghiệp như MDF, HDF, ván dăm và ván ép vào không khí trong nhà.
Tại Đức, yêu cầu giới hạn phát thải formaldehyde ở mức 0,062 mg/m³ đã được áp dụng từ năm 2020 theo quy định quốc gia. Ở cấp độ Liên minh châu Âu, Quy định REACH sửa đổi đối với formaldehyde và các chất giải phóng formaldehyde quy định giới hạn phát thải 0,062 mg/m³ đối với các sản phẩm gỗ và đồ nội thất thuộc phạm vi áp dụng, bắt đầu từ ngày 06/08/2026.

3. So sánh E0, E1, E2 và E0.5 về mức phát thải Formaldehyde
Bảng so sánh chi tiết các tiêu chuẩn phát thải Formaldehyde:
| Mức phân loại | Giới hạn phát thải formaldehyde* | Đặc điểm |
| E2 | > 0,124 đến ≤ 0,25 mg/m³ | Mức phát thải cao hơn E1, việc sử dụng trong nội thất và không gian kín có thể bị hạn chế tùy theo quy định từng thị trường. |
| E1 | ≤ 0,124 mg/m³ | Mức phát thải phổ biến đối với vật liệu gỗ công nghiệp và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm nội thất. |
| E0.5 (E05) | ≤ 0,062 mg/m³ | Giới hạn phát thải bằng một nửa E1, thể hiện yêu cầu kiểm soát formaldehyde nghiêm ngặt hơn. |
| E0 | Thường được dùng để chỉ mức phát thải rất thấp | Không phải cấp phân loại chính thức trong EN 13986; giới hạn cụ thể cần được xác định theo tiêu chuẩn hoặc phương pháp thử mà nhà sản xuất áp dụng. |
Các giá trị trên được trình bày theo mức phát thải trong buồng thử nghiệm, đơn vị mg/m³, khi áp dụng phương pháp EN 717-1 hoặc quy định tương ứng.
4. Tiêu chuẩn nào phù hợp với không gian sống?
Đối với nhà ở và các không gian sinh hoạt trong nhà, nên ưu tiên vật liệu có mức phát thải formaldehyde thấp và có thông tin rõ ràng về tiêu chuẩn, phương pháp thử. Trong đó, E1 là mức được sử dụng phổ biến cho nhiều sản phẩm gỗ công nghiệp, còn các sản phẩm có mức phát thải thấp hơn E1 như E0.5 có thể là lựa chọn phù hợp khi người dùng muốn kiểm soát formaldehyde chặt chẽ hơn.
- E1: Là mức phát thải được sử dụng phổ biến cho vật liệu gỗ công nghiệp trong nội thất. Nếu sản phẩm đạt E1 theo đúng tiêu chuẩn và phương pháp thử công bố, đây sẽ là lựa chọn phù hợp cho nhà ở, văn phòng và nhiều không gian sử dụng trong nhà.
- E0.5: Có giới hạn phát thải formaldehyde thấp hơn E1, phù hợp với người dùng muốn lựa chọn vật liệu có mức phát thải thấp hơn. Đặc biệt, có thể cân nhắc cho những khu vực sử dụng thường xuyên như phòng ngủ, phòng khách hoặc không gian kín.
- E0: Thường được sử dụng trên thị trường để mô tả sản phẩm có mức phát thải formaldehyde rất thấp. Tuy nhiên, E0 không phải là một cấp phân loại chính thức trong EN 13986.
- E2: Có mức phát thải cao hơn E1 và việc sử dụng trong không gian sống kín có thể bị hạn chế tùy theo quy định của từng quốc gia. Vì vậy, đây không phải lựa chọn ưu tiên khi lựa chọn vật liệu cho nội thất nhà ở.
Nếu ưu tiên chất lượng không khí trong nhà, người dùng nên xem xét sản phẩm có mức phát thải formaldehyde thấp, đồng thời kiểm tra các thông tin như tiêu chuẩn áp dụng, phương pháp thử, kết quả kiểm nghiệm và chứng nhận của sản phẩm.
5. Lưu ý quan trọng khi mua sản phẩm đạt các tiêu chuẩn E
Khi lựa chọn nội thất và vật liệu gỗ công nghiệp, người dùng nên kiểm tra thêm tiêu chuẩn áp dụng, phương pháp thử và hồ sơ chất lượng để đánh giá chính xác mức phát thải formaldehyde của sản phẩm.
5.1 Kiểm tra chứng nhận và báo cáo thử nghiệm
Nên yêu cầu nhà cung cấp đưa ra các tài liệu chứng minh như CO, CQ và Test Report. Đặc biệt, báo cáo thử nghiệm nên thể hiện rõ sản phẩm được kiểm tra theo tiêu chuẩn nào, phương pháp thử nào, kết quả phát thải formaldehyde và đơn vị thực hiện kiểm nghiệm.
5.2 Không dùng mùi để đánh giá mức phát thải formaldehyde
Mùi hăng có thể là dấu hiệu khiến người dùng nghi ngờ về chất lượng không khí, nhưng không thể dùng khứu giác để xác định chính xác sản phẩm có đạt giới hạn formaldehyde hay không. Việc đánh giá cần dựa trên phương pháp thử và kết quả kiểm nghiệm phù hợp.
5.3 Đảm bảo thông gió khi sử dụng nội thất mới
Thông gió tốt giúp giảm nồng độ các chất ô nhiễm trong không khí trong nhà. Khi đưa đồ nội thất hoặc vật liệu gỗ mới vào sử dụng, nên mở cửa, tăng cường trao đổi không khí và duy trì hệ thống thông gió phù hợp, đặc biệt trong những không gian kín.
5.4 Kiểm tra thêm các tiêu chuẩn và chứng nhận khác
Người mua nên xem xét tiêu chuẩn hoặc chứng nhận cụ thể mà sản phẩm áp dụng. Một số hệ thống khác như CARB Phase 2 và EPA TSCA Title VI yêu cầu kiểm soát formaldehyde đối với sản phẩm gỗ công nghiệp tại Mỹ.

Lưu ý: Với phòng ngủ, phòng trẻ em hoặc những không gian sử dụng trong thời gian dài, nên ưu tiên vật liệu có mức phát thải formaldehyde thấp, đồng thời chú ý đến thông gió và tổng lượng vật liệu gỗ sử dụng trong phòng. Và quan trọng nhất vẫn là kiểm tra tiêu chuẩn áp dụng và kết quả thử nghiệm cụ thể.
Nhìn chung, các tiêu chuẩn E0, E0.5, E1 và E2 thể hiện những mức phát thải formaldehyde khác nhau, trong đó mức giới hạn càng thấp thì lượng phát thải càng thấp. Khi lựa chọn vật liệu gỗ công nghiệp cho không gian sống, nên ưu tiên sản phẩm có mức phát thải thấp, thông tin tiêu chuẩn rõ ràng và có báo cáo kiểm nghiệm đáng tin cậy. Đặc biệt, cần xem xét cả tiêu chuẩn, phương pháp thử và chứng nhận đi kèm để lựa chọn vật liệu phù hợp.
>> Xem thêm: Tiêu chuẩn CARB P2 là gì? Ý nghĩa và tầm quan trọng đối với sàn gỗ
>> Xem thêm: Chứng nhận TSCA là gì? Tiêu chuẩn an toàn formaldehyde cho gỗ công nghiệp
