Khi lựa chọn gỗ plywood cho nội thất, nhiều người thường thắc mắc về khả năng chống nước và độ bền của vật liệu này trong môi trường ẩm. Vậy gỗ plywood có chống nước không, mức độ chịu ẩm ra sao và loại nào phù hợp với từng khu vực sử dụng? Cùng An Phú Thịnh tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Gỗ plywood có chống nước không
Gỗ plywood không hoàn toàn chống nước, nhưng một số loại có khả năng chịu ẩm và chịu nước khá tốt tùy thuộc vào cấu tạo tấm, loại keo liên kết, chất lượng veneer và cách xử lý bề mặt.
Nói cách khác, khi đặt câu hỏi plywood có chống nước không, cần phân biệt rõ giữa hai khái niệm:
- Chống nước: vật liệu có khả năng hạn chế nước xâm nhập và duy trì tính ổn định khi thường xuyên tiếp xúc với nước.
- Chịu ẩm: vật liệu có thể hoạt động trong môi trường có độ ẩm tương đối cao hoặc tiếp xúc với một lượng nước nhất định trong thời gian giới hạn.
Bản chất veneer vẫn là gỗ tự nhiên, trong khi gỗ là vật liệu có khả năng hấp thụ và trao đổi độ ẩm với môi trường. Vì vậy, nếu plywood bị ngâm nước hoặc duy trì trong điều kiện ẩm cao quá lâu, tấm vẫn có nguy cơ thay đổi kích thước, cong vênh, suy giảm bề mặt hoặc hư hỏng theo thời gian.
Khả năng chịu nước cũng khác nhau giữa từng loại plywood. Một tấm plywood dùng cho nội thất khô ráo sẽ không có khả năng chịu ẩm tương đương plywood ngoại thất hoặc marine plywood. Liên kết keo là một yếu tố cho biết khả năng chịu tác động của độ ẩm nhưng không đồng nghĩa toàn bộ tấm gỗ có thể chống lại mọi tác động của nước, nấm mốc hay mục gỗ.
Do đó, có thể hiểu đơn giản: gỗ plywood chịu nước ở những mức độ khác nhau chứ không phải mọi loại plywood đều chống nước hoàn toàn.

2. Vì sao gỗ plywood có khả năng chịu ẩm
2.1 Cấu tạo nhiều lớp veneer
Plywood được sản xuất bằng cách ghép nhiều lớp gỗ mỏng, thường gọi là veneer, lại với nhau bằng keo chuyên dụng. Các lớp veneer thường được bố trí sao cho hướng thớ của lớp kế tiếp vuông góc hoặc thay đổi hướng so với lớp liền kề.
Cách sắp xếp này giúp hạn chế sự biến dạng theo một hướng nhất định của gỗ, từ đó tăng tính ổn định kích thước và khả năng chịu lực của tấm. Plywood có độ ổn định kích thước tương đối tốt theo cả chiều dài và chiều rộng; cấu tạo các lớp veneer xen kẽ cũng giúp hạn chế hiện tượng tách và biến dạng so với một số sản phẩm gỗ dạng tấm khác.
Tuy nhiên, cấu tạo nhiều lớp không đồng nghĩa plywood tự nhiên có khả năng chống nước. Khi nước thấm sâu vào các lớp veneer, gỗ vẫn có thể hút ẩm và thay đổi kích thước. Vì vậy, cấu tạo chỉ là một trong những yếu tố hỗ trợ khả năng chịu ẩm của vật liệu.
2.2 Loại keo sử dụng trong plywood
Keo liên kết giữa các lớp veneer là yếu tố đặc biệt quan trọng khi đánh giá gỗ plywood chịu nước tốt hay không.
Tùy mục đích sử dụng, nhà sản xuất có thể lựa chọn hệ keo có mức độ bền với độ ẩm khác nhau. Những tấm dành cho khu vực nội thất khô thường chỉ yêu cầu liên kết phù hợp với điều kiện trong nhà. Trong khi đó, plywood sử dụng ở môi trường ẩm hoặc ngoài trời cần loại liên kết có khả năng chịu tác động của nước cao hơn.
Chẳng hạn, một số hệ tiêu chuẩn phân loại plywood dành cho ngoại thất dựa trên khả năng của đường keo khi trải qua quá trình làm ướt và làm khô lặp lại. Một số plywood ngoại thất và marine plywood còn sử dụng hệ keo phenolic có độ bền nước cao. Tuy nhiên, người mua không nên chỉ dựa vào tên loại keo hoặc màu đường keo để đánh giá chất lượng. Cần kiểm tra tiêu chuẩn sản xuất, cấp sử dụng và thông số do nhà sản xuất công bố.
2.3 Lớp phủ và xử lý bề mặt
Ngoài cấu tạo và keo liên kết, bề mặt plywood cũng có thể được xử lý nhằm hạn chế độ ẩm xâm nhập vào bên trong.
Một số phương pháp thường gặp gồm:
- Phủ sơn hoặc lớp bảo vệ bề mặt.
- Phủ veneer trang trí.
- Phủ laminate hoặc melamine tùy sản phẩm.
- Sử dụng lớp film đối với một số loại plywood chuyên dụng.
- Sơn phủ hoặc sử dụng chất bảo vệ cạnh tấm.
Các lớp hoàn thiện vừa cải thiện thẩm mỹ vừa tạo thêm lớp cản giữa bề mặt gỗ và môi trường. Lưu ý lớp hoàn thiện gỗ có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ vật liệu trước nước và tác động thời tiết.
Cần đặc biệt chú ý đến cạnh tấm, vị trí cắt, khoan và liên kết vít, bởi đây thường là những khu vực nước dễ xâm nhập vào lõi plywood nhất. Sau khi gia công, các cạnh mới cắt nên được xử lý phù hợp nếu sản phẩm được sử dụng tại nơi có độ ẩm cao.

3. Các loại plywood có khả năng chịu nước
3.1 Plywood thông thường
Plywood thông thường được sản xuất từ nhiều lớp veneer liên kết với nhau và chủ yếu đáp ứng nhu cầu sử dụng trong điều kiện khô ráo. Loại này có khả năng chịu độ ẩm nhất định của môi trường nhưng không được thiết kế để thường xuyên tiếp xúc trực tiếp với nước.
Khi bị thấm nước trong thời gian dài, veneer có thể hút ẩm và trương nở, đồng thời liên kết giữa các lớp có nguy cơ suy giảm tùy vào chất lượng sản phẩm và loại keo sử dụng. Vì vậy, plywood thông thường không nên được hiểu là vật liệu chống nước mà phù hợp hơn với những điều kiện ít chịu tác động của độ ẩm.
3.2 Plywood chống ẩm
Plywood chống ẩm được thiết kế nhằm cải thiện khả năng làm việc trong môi trường có độ ẩm cao hơn so với plywood thông thường. Điểm khác biệt có thể đến từ loại keo liên kết, quy trình sản xuất hoặc biện pháp xử lý bề mặt của từng sản phẩm.
Loại plywood này có khả năng hạn chế ảnh hưởng của hơi ẩm hoặc những lần tiếp xúc nước ở mức độ nhất định. Cần chú ý nếu tấm thường xuyên bị ngâm nước, nước đọng tại cạnh hoặc thấm sâu vào lõi, vật liệu vẫn có thể bị ảnh hưởng. Do đó, khi lựa chọn plywood chống ẩm cần kiểm tra tiêu chuẩn, cấp sử dụng và thông tin kỹ thuật từ nhà sản xuất thay vì chỉ dựa vào tên gọi sản phẩm.
3.3 Marine plywood
Marine plywood là loại plywood được sản xuất với yêu cầu cao hơn về chất lượng veneer và độ bền của liên kết keo trong điều kiện ẩm ướt.
So với plywood thông thường, marine plywood có khả năng chịu môi trường ẩm và tiếp xúc với nước tốt hơn. Các sản phẩm đạt tiêu chuẩn marine plywood thường được kiểm soát chặt chẽ hơn về khuyết tật của veneer, chất lượng lõi và độ bền liên kết giữa các lớp.
4. Ứng dụng của gỗ plywood trong thực tế
4.1 Nội thất phòng khách và phòng ngủ
Phòng khách và phòng ngủ thường có môi trường tương đối khô ráo, ít tiếp xúc trực tiếp với nước. Plywood có thể được sử dụng để làm:
- Tủ quần áo;
- Giường ngủ;
- Bàn và kệ;
- Vách trang trí;
- Các chi tiết nội thất khác.
Với những khu vực này, yêu cầu về khả năng chịu nước thường không quá cao. Điều quan trọng là lựa chọn sản phẩm có chất lượng phù hợp và hạn chế để vật liệu tiếp xúc với nguồn ẩm kéo dài.
4.2 Khu vực nhà bếp
Nhà bếp có độ ẩm và nguy cơ tiếp xúc với nước cao hơn, đặc biệt tại khu vực gần bồn rửa. Vì vậy, nên ưu tiên plywood có khả năng chịu ẩm phù hợp.
Các vị trí cạnh tấm, lỗ khoan và khu vực cắt cần được xử lý cẩn thận vì đây là những điểm nước dễ xâm nhập vào bên trong vật liệu. Ngoài việc lựa chọn loại plywood phù hợp, lớp phủ bề mặt và kỹ thuật thi công cũng ảnh hưởng đáng kể đến độ bền.
4.3 Khu vực có độ ẩm cao
Đối với những nơi thường xuyên có độ ẩm cao, cần xem xét kỹ khả năng chịu ẩm của plywood trước khi sử dụng.
Không nên chỉ dựa vào tên gọi “plywood chống ẩm” mà cần kiểm tra cấp sử dụng và khuyến nghị của nhà sản xuất. Những vị trí thường xuyên bị nước dội trực tiếp hoặc đọng nước cần có giải pháp chống thấm và vật liệu phù hợp hơn.
4.4 Ngoại thất và môi trường thường xuyên tiếp xúc với nước
Các hạng mục ngoài trời phải chịu tác động lớn hơn từ nước mưa, độ ẩm và thay đổi thời tiết. Vì vậy, plywood sử dụng trong môi trường này cần được thiết kế hoặc chứng nhận phù hợp cho điều kiện ngoại thất.
Marine plywood hoặc một số dòng plywood ngoại thất có khả năng chịu môi trường ẩm tốt hơn, nhưng vẫn cần kết hợp với giải pháp bảo vệ bề mặt, xử lý cạnh và thi công đúng kỹ thuật.

Qua nội dung trên, An Phú Thịnh hy vọng đã giúp bạn hiểu rõ hơn gỗ plywood có chống nước không, khả năng chịu ẩm của từng loại và những yếu tố ảnh hưởng đến độ bền của vật liệu khi tiếp xúc với nước.
