Nồng độ phát thải Formaldehyde: Tiêu chuẩn và mức an toàn cần biết

Nồng độ phát thải Formaldehyde là một trong những chỉ số quan trọng đánh giá mức độ an toàn của các vật liệu gỗ công nghiệp có sử dụng keo và chất kết dính. Vậy làm thế nào để nhận biết và kiểm soát nồng độ Formaldehyde trong nhà để bảo vệ sức khỏe các thành viên trong gia đình?

1. Nồng độ phát thải Formaldehyde là gì?

Nồng độ phát thải formaldehyde (hay hàm lượng formaldehyt phát tán) là lượng khí độc formaldehyde được giải phóng từ các loại vật liệu (chủ yếu là ván gỗ nhân tạo và các sản phẩm nội thất có sử dụng keo kết dính) ra môi trường không khí xung quanh trong những điều kiện kiểm soát nhất định.

Chỉ số này là tiêu chuẩn kỹ thuật bắt buộc dùng để đánh giá mức độ an toàn của vật liệu đối với sức khỏe người sử dụng, làm cơ sở để phân loại cấp độ an toàn của sản phẩm (như E0, E1, E2) theo các quy chuẩn quốc gia và quốc tế.

Formaldehyde có đọc hại không

2. Tác hại của Formaldehyde đối với sức khỏe

Formaldehyde là một chất có khả năng gây kích ứng và được IARC (Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế thuộc WHO) phân loại vào Nhóm 1 – chất chắc chắn gây ung thư ở người. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào nồng độ, thời gian và tần suất tiếp xúc. Đặc biệt, khi tiếp xúc kéo dài trong môi trường có nồng độ Formaldehyde cao có thể làm tăng nguy cơ ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe.

2.1 Ảnh hưởng khi tiếp xúc trong thời gian ngắn

Formaldehyde trong không khí có thể gây kích ứng mắt, mũi và đường hô hấp, nhất là khi nồng độ tăng cao. Người tiếp xúc có thể gặp các biểu hiện như cay mắt, chảy nước mắt, rát mũi họng, ho hoặc cảm giác khó chịu khi hít thở. Tiếp xúc trực tiếp với Formaldehyde ở nồng độ cao cũng có thể gây kích ứng da hoặc viêm da dị ứng.

2.2 Nguy cơ khi tiếp xúc trong thời gian dài

Tiếp xúc với Formaldehyde trong thời gian dài, đặc biệt ở mức cao, có liên quan đến tăng nguy cơ mắc một số bệnh ung thư, trong đó có ung thư vùng mũi xoang và vòm họng. Đây là lý do Formaldehyde được kiểm soát nghiêm ngặt trong nhiều tiêu chuẩn và quy định về an toàn đối với vật liệu, sản phẩm sử dụng trong nhà.

Vì vậy, khi lựa chọn vật liệu nội thất, đặc biệt là ván gỗ công nghiệp và các sản phẩm có sử dụng keo, nên ưu tiên sản phẩm có mức phát thải Formaldehyde thấp và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn phù hợp.

3. Các tiêu chuẩn đánh giá nồng độ phát thải Formaldehyde

3.1 Hệ tiêu chuẩn E của Châu Âu (E0, E1, E2)

Hệ tiêu chuẩn E được sử dụng để phân loại mức phát thải Formaldehyde của các sản phẩm gỗ công nghiệp. Trong đó:

E1 là cấp độ thường được sử dụng để xác định sản phẩm có mức phát thải đáp ứng yêu cầu phổ biến tại Châu Âu (đủ điều kiện an toàn cơ bản). Theo phương pháp thử buồng khí EN 717-1, mức phát thải tương ứng với E1 là ≤ 0,124 mg/m³ không khí.

Một số tài liệu thương mại đề cập đến E0 với mức phát thải thấp hơn E1. Tuy nhiên, E0 không phải là cấp phân loại chính thức trong EN 717-1 của Châu Âu mà được sử dụng như một cách phân loại trong thương mại hoặc theo tiêu chuẩn của từng thị trường nhằm chỉ các sản phẩm có độ an toàn cao hơn.

Trong khi đó, E2 được sử dụng trong một số hệ thống phân loại để chỉ mức phát thải cao hơn E1. Hiện nay, ván gỗ đạt chuẩn E2 thường bị hạn chế hoặc không được phép sử dụng để sản xuất nội thất trong nhà tại nhiều quốc gia.

Các tiêu chuẩn E đo lường nồng độ Formaldehyde

>> Xem thêm: Tiêu chuẩn E0, E1, E2 là gì? Phân biệt chi tiết và cách lựa chọn an toàn

3.2 Tiêu chuẩn CARB P2 và EPA TSCA (Mỹ)

Tại Hoa Kỳ, Formaldehyde phát thải từ các sản phẩm gỗ được kiểm soát thông qua CARB Airborne Toxic Control Measure Phase 2 (CARB P2) của bang California và EPA TSCA Title VI ở cấp liên bang.

CARB P2 quy định giới hạn phát thải Formaldehyde khác nhau tùy loại vật liệu, chẳng hạn ván ép lõi veneer, ván dăm và MDF. Các sản phẩm thuộc phạm vi điều chỉnh phải đáp ứng giới hạn phát thải theo phương pháp thử được quy định và trải qua quy trình chứng nhận phù hợp.

EPA TSCA Title VI áp dụng trên toàn Hoa Kỳ đối với các sản phẩm gỗ công nghiệp thuộc phạm vi quản lý. Quy định này đặt ra các giới hạn phát thải Formaldehyde tương ứng với CARB Phase 2 đối với từng nhóm sản phẩm, đồng thời yêu cầu cơ chế chứng nhận và ghi nhãn để kiểm soát sản phẩm trước khi lưu hành trên thị trường.

Do đó, khi đánh giá một sản phẩm theo tiêu chuẩn Mỹ, nên kiểm tra đúng loại vật liệu, giới hạn phát thải và phương pháp thử thay vì chỉ dựa vào cụm từ “đạt CARB P2” hoặc “đạt TSCA Title VI”.

Tiêu chuẩn CARB P2

>>> Xem thêm: Tiêu chuẩn CARB P2 là gì? Ý nghĩa và tầm quan trọng đối với sàn gỗ

3.3 Tiêu chuẩn F (Nhật Bản)

Nhật Bản sử dụng hệ thống phân loại Formaldehyde theo số lượng ngôi sao, từ F★ đến F★★★★, dựa trên các tiêu chuẩn JIS và JAS áp dụng cho từng loại vật liệu.

Trong đó, F★★★★ (F4-Star) là cấp có mức phát thải Formaldehyde thấp nhất trong hệ thống phân loại này. Với một số sản phẩm gỗ, mức phát thải được đánh giá bằng phương pháp bình hút ẩm theo JIS A 1460, với giới hạn được quy định theo từng loại vật liệu và tiêu chuẩn áp dụng.

F★★★★ có ý nghĩa quan trọng trong kiểm soát Formaldehyde tại Nhật Bản và được sử dụng để xác định mức độ hạn chế phát thải của vật liệu. Tuy nhiên, đây không phải là mức “an toàn tuyệt đối”, bởi việc đánh giá an toàn còn phụ thuộc vào nồng độ thực tế trong không gian, diện tích sử dụng, thông gió và tổng lượng Formaldehyde phát thải từ nhiều nguồn khác nhau.

Tiêu chuẩn JIS

>>> Xem thêm: Tiêu chuẩn JIS F★★★★ là gì? Ý nghĩa, quy định và mức độ an toàn

4. Cách kiểm tra nồng độ phát thải Formaldehyde

Lưu ý: Người tiêu dùng không thể tự đo lường nồng độ Formaldehyde bằng mắt thường hay khứu giác tại nhà. Do đó, việc kiểm tra chủ yếu dựa vào giấy tờ chứng nhận (CO, CQ, Test Report) từ nhà cung cấp. Để đánh giá lượng Formaldehyde mà vật liệu giải phóng ra môi trường, các phòng thí nghiệm sẽ sử dụng những phương pháp thử được quy định trong các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế như TCVN, ISO, EN, JIS hoặc ASTM.

Một số phương pháp thường được sử dụng gồm:

4.1 Phương pháp buồng thử

Đây là phương pháp được sử dụng phổ biến để đánh giá lượng Formaldehyde phát tán từ vật liệu gỗ. Mẫu thử được đặt trong một buồng kín với các điều kiện được kiểm soát, chẳng hạn nhiệt độ và độ ẩm. Không khí trong buồng sau đó được lấy mẫu để phân tích nồng độ Formaldehyde, thường được biểu thị bằng đơn vị mg/m³.

Phương pháp này được quy định trong một số tiêu chuẩn như TCVN 11899-1:2018, EN 717-1 hoặc ASTM E1333, tùy theo yêu cầu kiểm nghiệm.

4.2 Phương pháp bình hút ẩm

Với phương pháp này, mẫu vật liệu được đặt trong một bình kín cùng với một lượng nước hấp thụ. Trong thời gian thử nghiệm, Formaldehyde từ mẫu sẽ được giải phóng và hấp thụ vào nước. Dung dịch thu được sau đó được phân tích để xác định lượng Formaldehyde.

Tại Việt Nam, phương pháp này được đề cập trong TCVN 11899-4:2017; trong khi JIS A 1460 cũng là một phương pháp được sử dụng để đánh giá Formaldehyde trong vật liệu gỗ.

4.3 Phương pháp phân tích khí

Phương pháp phân tích khí xác định nồng độ Formaldehyde trực tiếp trong dòng khí hoặc không khí xung quanh mẫu thử. Tùy tiêu chuẩn áp dụng (như ISO 12460-3 hoặc EN 717-2), phương pháp có thể được sử dụng để đánh giá mức phát thải trong những điều kiện thử nghiệm được kiểm soát, thường cho kết quả nhanh hơn so với phương pháp buồng thử.

5. Cách giảm nồng độ Formaldehyde trong nhà

Formaldehyde có thể phát tán từ nhiều nguồn trong nhà như ván gỗ công nghiệp, đồ nội thất, vật liệu xây dựng và khói thuốc. Để hạn chế mức độ phơi nhiễm, có thể kết hợp các biện pháp sau:

5.1 Tăng cường thông gió

Thông gió giúp đưa không khí chứa Formaldehyde ra ngoài và thay thế bằng nguồn không khí mới, từ đó góp phần giảm nồng độ chất này trong nhà.

Nên mở cửa sổ, cửa ra vào hoặc sử dụng hệ thống thông gió phù hợp, đặc biệt trong những không gian mới hoàn thiện hoặc mới đưa đồ nội thất vào sử dụng.

Khi nấu ăn, nên sử dụng quạt hút có đường thoát khí ra bên ngoài để hạn chế các chất ô nhiễm trong không khí tích tụ trong nhà.

5.2 Kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm

Nhiệt độ và độ ẩm cao có thể làm tăng tốc độ phát thải Formaldehyde từ một số vật liệu. Vì vậy, nên duy trì không gian mát mẻ, khô ráo và thông thoáng, đặc biệt trong thời tiết nóng ẩm.

Có thể sử dụng điều hòa hoặc máy hút ẩm khi cần thiết để kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm trong nhà.

5.3 Kiểm soát Formaldehyde qua thông tin được cung cấp

Lựa chọn vật liệu và đồ nội thất có mức phát thải Formaldehyde thấp là một trong những cách hiệu quả để hạn chế nguồn phát thải ngay từ đầu. Khi mua ván gỗ công nghiệp hoặc nội thất, nên kiểm tra thông tin về tiêu chuẩn phát thải và chứng nhận liên quan, chẳng hạn E1, CARB P2, TSCA Title VI hoặc các tiêu chuẩn tương đương.

Đối với đồ nội thất mới, nên đặt sản phẩm ở khu vực thông thoáng trong thời gian đầu nếu điều kiện cho phép, đồng thời tăng cường thông gió trước và sau khi đưa vào không gian sinh hoạt.

5.4 Sử dụng máy lọc không khí phù hợp

Máy lọc không khí sử dụng màng HEPA chủ yếu có tác dụng lọc các hạt bụi và hạt lơ lửng.

Nếu sử dụng máy lọc không khí để hỗ trợ kiểm soát Formaldehyde, nên lựa chọn thiết bị có màng than hoạt tính hoặc vật liệu hấp phụ khí chuyên dụng.

Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào lượng vật liệu hấp phụ, thiết kế thiết bị, lưu lượng khí và nồng độ Formaldehyde trong phòng.

5.5 Hạn chế các nguồn phát thải khác

Không hút thuốc trong nhà vì khói thuốc có thể làm gia tăng Formaldehyde và nhiều chất ô nhiễm khác trong không khí. Ngoài ra, nên giữ vệ sinh định kỳ đối với rèm cửa, thảm, đồ vải và các bề mặt trong nhà, đặc biệt khi mới đưa sản phẩm vào sử dụng (có thể giặt trước khi dùng để rửa trôi dư lượng hóa chất).

Tóm lại, nồng độ phát thải Formaldehyde là một chỉ số kỹ thuật quan trọng cần được quan tâm khi lựa chọn vật liệu và đồ nội thất. Việc hiểu rõ các rủi ro sức khỏe, nắm bắt các tiêu chuẩn an toàn (như E1, CARB P2, F★★★★) và chủ động áp dụng các biện pháp giảm thiểu như thông gió, chọn lọc vật liệu chuẩn sẽ giúp bạn kiểm soát hiệu quả chất lượng không khí, từ đó tạo một không gian sống an toàn và trong lành cho cả gia đình.

Hà Nội Đã Nẵng TP.HCM