Nhiều người khi tìm hiểu về vật liệu thường đặt câu hỏi gỗ có giãn nở không. Câu trả lời khẳng định là Có. Trong thực tế, gỗ bị giãn nở là một hiện tượng vật lý hoàn toàn tự nhiên do sự chênh lệch độ ẩm từ môi trường xung quanh. Dưới đây sẽ là những thông tin chi tiết giúp bạn biết được nguyên nhân cốt lõi và các phương pháp khắc phục, phòng ngừa hiệu quả nhất!
1. Vật liệu gỗ có giãn nở không?
1.1 Bản chất vật lý và đặc tính hút/nhả ẩm của gỗ
Bản chất của gỗ là một vật liệu tự nhiên, chứa vô số lỗ hở nhỏ li ti bên trong chứ không hề đặc ruột, do đó nó luôn có đặc tính “hút” và “nhả” hơi ẩm.
Khi độ ẩm môi trường tăng cao, hơi nước trong không khí sẽ len lỏi vào các lỗ hở khiến thớ gỗ tích tụ hơi ẩm bên trong, căng ra và dẫn đến hiện tượng bề mặt vật liệu bị giãn nở. Ngược lại, khi môi trường trở nên hanh khô, hơi ẩm bên trong gỗ bốc hơi ngược ra ngoài khiến thớ gỗ bị khô, tóp lại và sinh ra hiện tượng co ngót, nứt nẻ.
Quá trình hút và nhả ẩm này sẽ diễn ra liên tục cho đến khi độ ẩm bên trong khúc gỗ đạt mức cân bằng hoàn toàn với môi trường bên ngoài thì hiện tượng co giãn mới tạm thời dừng lại.

1.2 Mức độ co giãn của gỗ diễn ra như thế nào?
Một đặc điểm vật lý quan trọng cần lưu ý là gỗ có tính dị hướng, nghĩa là mức độ giãn nở không đồng đều ở mọi chiều. Khi hút ẩm, sự thay đổi kích thước của khúc gỗ diễn ra theo ba hướng cơ bản với biên độ khác biệt rất lớn:
Chiều dọc thớ (chiều dài): Độ co giãn cực kỳ nhỏ, gần như không đáng kể (thường chỉ khoảng 0.1% – 0.2%).
Chiều xuyên tâm (từ vỏ vào tâm gỗ): Mức độ co giãn trung bình, thường dao động từ 3% – 6%.
Chiều tiếp tuyến (theo đường vòng năm, bề mặt cắt ngang): Đây là hướng có biên độ co giãn lớn nhất, từ 6% – 12%.
Sự chênh lệch co giãn giữa các chiều này chính là lý do khiến bề mặt gỗ bị cong vênh, vặn xoắn hoặc nứt toác nếu tốc độ thay đổi độ ẩm diễn ra quá nhanh.
2. Nguyên nhân cốt lõi khiến gỗ bị giãn nở, biến dạng
2.1 Yếu tố môi trường (Độ ẩm và nhiệt độ)
Đây là tác nhân trực tiếp dẫn đến sự co giãn của vật liệu. Trong điều kiện khí hậu nhiệt đới, độ ẩm không khí có sự chênh lệch rất lớn giữa các mùa. Vào mùa mưa hoặc nồm ẩm, độ ẩm không khí có thể lên tới 80-90%, cao hơn rất nhiều so với độ ẩm bên trong gỗ. Sự chênh lệch áp suất hơi nước ép buộc gỗ phải hút ẩm mạnh mẽ, dẫn đến tình trạng trương nở bề mặt.
Song song đó, sự thay đổi nhiệt độ đột ngột giữa ngày và đêm cũng làm tốc độ bốc hơi hay ngưng tụ hơi ẩm trên bề mặt, gây ra hiện tượng sốc nhiệt, làm phá vỡ cấu trúc liên kết bề mặt vật liệu.
2.2 Yếu tố do quá trình sản xuất (Tẩm sấy và sơn phủ)
Nếu vật liệu không bị tác động bởi môi trường khắc nghiệt mà vẫn biến dạng, nguyên nhân chủ yếu nằm ở quy trình xử lý kỹ thuật ban đầu:
Tẩm sấy chưa đạt chuẩn: Đây là bước quyết định độ ổn định của gỗ. Nếu gỗ xuất xưởng chưa đạt được độ ẩm cân bằng mà đã đưa vào gia công, vật liệu sẽ tiếp tục quá trình co giãn mạnh mẽ khi tiếp xúc với không khí.
Sơn phủ, chống thấm kém: Lớp sơn đóng vai trò là màng chắn, hạn chế sự trao đổi ẩm giữa gỗ và môi trường. Nếu quá trình sơn bị bỏ sót (đặc biệt là các mặt khuất, mặt dưới, cạnh gỗ) hoặc sử dụng hệ sơn kém chất lượng, hơi ẩm sẽ dễ dàng xâm nhập qua các điểm hở này, len lỏi vào các lỗ hở li ti và gây phồng rộp.

2.3 Yếu tố do lưu trữ và bảo quản
Việc bảo quản gỗ trong môi trường lưu bãi kém cũng là một nguyên nhân làm suy giảm chất lượng vật liệu. Nếu xếp gỗ trực tiếp dưới nền sàn ẩm ướt, áp sát tường hoặc phơi dưới ánh nắng mặt trời gay gắt trong thời gian dài, bề mặt gỗ sẽ bị khô/ẩm cục bộ. Sự chênh lệch độ ẩm giữa bề mặt tiếp xúc và phần lõi bên trong sẽ tạo ra sự co giãn không đồng đều.

3. Cách xử lý và phòng ngừa đồ gỗ bị giãn nở
3.1 Hạn chế để gỗ ngấm nước
Dù đã qua xử lý, gỗ vẫn luôn kỵ nước. Nguyên tắc đầu tiên là phải cách ly bề mặt vật liệu khỏi các nguồn nước trực tiếp. Khi vệ sinh, chỉ nên sử dụng khăn mềm vắt thật ráo nước và phải lau khô lại ngay sau đó. Tuyệt đối không để nước đọng trên bề mặt vật liệu trong thời gian dài. Đối với các khu vực có nguy cơ tiếp xúc với nước cao, cần có biện pháp che chắn hoặc thiết kế khoảng lùi hợp lý.

3.2 Duy trì độ ẩm cân bằng
Để hạn chế sự hút/nhả ẩm tự nhiên, việc kiểm soát môi trường khí hậu xung quanh đồ gỗ là phương pháp kiểm soát hiệu quả nhất. Mức độ ẩm không khí lý tưởng để màng tế bào gỗ đạt trạng thái cân bằng thường dao động trong khoảng 45% – 60%. Việc kiểm soát liên tục độ ẩm này sẽ giúp thớ gỗ không bị ép buộc phải trao đổi ẩm với bên ngoài.
3.3 Ưu tiêu lựa chọn vật liệu đạt chuẩn
Để hạn chế tình trạng co ngót, bạn nên ưu tiên các loại gỗ có độ ổn định tự nhiên cao như Gõ Đỏ, Óc Chó hay gỗ Giá tỵ . Bản chất mỗi loại cây sẽ có mức độ giãn nở khác nhau, nhưng điểm chung của các dòng gỗ này là chúng chứa nhiều tinh dầu tự nhiên bên trong thớ gỗ. Lượng tinh dầu này đóng vai trò như một lớp màng chống thấm “từ trong ra ngoài”, giúp gỗ ít bị hút ẩm hơn và duy trì được cấu trúc ổn định ngay cả khi thời tiết hay độ ẩm thay đổi thất thường.
Với những chia sẻ trên, An Phú Thịnh mong rằng bạn sẽ hiểu rõ hơn về hiện tượng giãn nở của gỗ. Từ đó bạn có thể lựa chọn và có phương pháp bảo quản tốt nhất hạn chế tình trạng giãn nở trên gỗ.
Bài viết liên quan
- Tiêu chuẩn độ ẩm của gỗ là gì? Độ ẩm ảnh hưởng như thế nào đến chất lượng gỗ?
- Gỗ công nghiệp là gỗ gì? Các loại phổ biến và ưu nhược điểm.
- Mùi gỗ công nghiệp có độc hại không? Nguyên nhân, cách khử mùi an toàn
