Gỗ plywood có độc hại không? Cách Chọn Plywood An Toàn 

Nhiều người khi lựa chọn vật liệu nội thất thường quan tâm đến mức độ an toàn, đặc biệt là khả năng phát thải formaldehyde từ sản phẩm. Vậy gỗ plywood có độc hại không, mức phát thải bao nhiêu là an toàn và cần dựa vào tiêu chuẩn nào để đánh giá? Hãy cùng An Phú Thịnh tìm hiểu rõ hơn qua bài viết dưới đây. 

1. Gỗ plywood có độc hại không?

Gỗ plywood, hay còn gọi là ván ép, được tạo thành từ nhiều lớp veneer gỗ mỏng xếp chồng lên nhau theo các hướng khác nhau rồi ép dưới nhiệt độ và áp suất cao. Keo được sử dụng để giữ các lớp veneer liên kết chắc chắn, tạo nên một tấm ván có độ ổn định và khả năng chịu lực tốt.

Chính phần keo này là điều nhiều người quan tâm khi tìm hiểu gỗ plywood có độc hại không. Một số loại keo có thể chứa hoặc phát sinh formaldehyde trong quá trình sử dụng, đặc biệt khi sản phẩm được đặt trong những không gian kín.

Tuy nhiên, không thể kết luận rằng tất cả plywood đều độc hại. Mức độ an toàn của sản phẩm còn phụ thuộc vào nguyên liệu, loại keo, quy trình sản xuất cũng như khả năng kiểm soát lượng formaldehyde phát thải.

Nói cách khác, plywood vẫn có thể được sử dụng an toàn trong nội thất nếu sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, đáp ứng yêu cầu về phát thải và được kiểm soát chất lượng phù hợp.

Ván plywood
Ván plywood

2. Các tiêu chuẩn đánh giá mức độ an toàn của gỗ plywood

Khi tìm hiểu gỗ plywood có chứa formaldehyde không, người mua thường bắt gặp những ký hiệu như E1, E0,5, CARB Phase 2 hay TSCA Title VI. Đây là những thông tin có thể dùng để tham khảo khi đánh giá mức phát thải formaldehyde của vật liệu.

2.1. Tiêu chuẩn E1, E0.5 và E0

Formaldehyde có thể phát sinh từ keo và chất kết dính trong quá trình sản xuất gỗ công nghiệp. Vì vậy, mức phát thải formaldehyde được xem là một tiêu chí quan trọng để đánh giá chất lượng và độ an toàn của sản phẩm. 

E1 là mức phát thải formaldehyde phổ biến trong ngành gỗ công nghiệp và được sử dụng rộng rãi trong các tiêu chuẩn của châu Âu cũng như nhiều thị trường khác. Sản phẩm đạt E1 phải đáp ứng giới hạn phát thải formaldehyde theo phương pháp thử tương ứng của tiêu chuẩn áp dụng. Đây cũng là mức thường được dùng làm cơ sở để đánh giá khả năng phát thải formaldehyde của các sản phẩm như sàn gỗ công nghiệp, MDF, HDF và ván dăm.

E0.5 là mức yêu cầu phát thải formaldehyde nghiêm ngặt hơn E1 trong hệ thống quy định của Liên minh châu Âu. Theo quy định mới của EU, giới hạn phát thải formaldehyde đối với một số sản phẩm gỗ và đồ nội thất được kiểm soát ở mức không vượt quá 0,062 mg/m³ theo phương pháp thử trong buồng thử. Mức này thường được gọi là E0.5 hoặc E05 trong ngành nhằm thể hiện yêu cầu phát thải thấp hơn so với E1. Cần lưu ý rằng E0.5 là mức phân loại hoặc giới hạn phát thải, không phải tên của một chứng chỉ độc lập. Đây là yêu cầu được sử dụng trong hệ thống quản lý của thị trường châu Âu; các thị trường khác có thể áp dụng những hệ thống tiêu chuẩn và cách phân loại formaldehyde riêng.

E0 thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm có mức phát thải formaldehyde rất thấp và phổ biến hơn tại một số thị trường châu Á, đặc biệt trong hệ thống tiêu chuẩn của Trung Quốc. Tuy nhiên, E0 không nên được xem là tương đương hoàn toàn với E0.5 của EU vì hai hệ thống có thể sử dụng phương pháp thử, đơn vị đo và giới hạn kỹ thuật khác nhau. Vì vậy, khi đánh giá một sản phẩm, cần xem xét cụ thể tiêu chuẩn và phương pháp thử mà nhà sản xuất áp dụng thay vì chỉ dựa vào tên gọi E0 hay E0.5.

Nhìn chung, E1, E0,5 và E0 đều liên quan đến mức phát thải formaldehyde nhưng không phải là ba cấp độ có thể so sánh trực tiếp trên cùng một thang đo trong mọi trường hợp. E1 là mức được sử dụng phổ biến trong nhiều hệ thống tiêu chuẩn; E0,5 là mức phát thải nghiêm ngặt hơn được quy định trong hệ thống của EU; trong khi E0 là cách phân loại được sử dụng tại một số thị trường khác. Đối với các sản phẩm sàn gỗ nhập khẩu từ châu Âu, thông tin về E1 hoặc E0,5 cần được xem xét cùng với tiêu chuẩn áp dụng, phương pháp thử và các hồ sơ chứng minh chất lượng như CO, CQ hoặc báo cáo kiểm nghiệm.

Tiêu chuẩn E1 và E0
Tiêu chuẩn E1 và E0

2.2. Tiêu chuẩn CARB Phase 2

CARB Phase 2 là yêu cầu kiểm soát phát thải formaldehyde do California Air Resources Board (CARB) xây dựng đối với một số sản phẩm gỗ composite.

Đối với hardwood plywood, giới hạn phát thải formaldehyde theo CARB Phase 2 là 0,05 ppm. Quy định này được áp dụng cho các loại plywood thuộc phạm vi điều chỉnh của tiêu chuẩn.

Điểm đáng chú ý là CARB Phase 2 không chỉ đặt ra giới hạn phát thải. Sản phẩm còn phải được kiểm tra và chứng nhận theo các yêu cầu tương ứng.

Bởi vậy, khi thấy một loại plywood được công bố đạt CARB Phase 2, người mua có thêm cơ sở để đánh giá rằng sản phẩm đã được kiểm soát về phát thải formaldehyde theo yêu cầu của hệ thống này.

Tiêu chuẩn CARB PHASE 2
Tiêu chuẩn CARB PHASE 2

2.3. Tiêu chuẩn TSCA Title VI

TSCA Title VI là quy định của Hoa Kỳ về kiểm soát formaldehyde trong một số sản phẩm gỗ composite, trong đó có hardwood plywood, MDF và particleboard.

Với hardwood plywood, giới hạn phát thải formaldehyde theo TSCA Title VI là 0,05 ppm. Đây cũng là mức giới hạn tương ứng với CARB Phase 2 đối với loại plywood này.

Ngoài yêu cầu về giới hạn phát thải, sản phẩm thuộc phạm vi điều chỉnh còn phải đáp ứng các yêu cầu về kiểm tra, chứng nhận bởi chương trình bên thứ ba được EPA công nhận cũng như quy định về hồ sơ và ghi nhãn.

Vì thế, TSCA Title VI cũng là một thông tin đáng xem khi bạn đang tìm mua plywood cho nội thất và muốn kiểm soát vấn đề formaldehyde.

3. Kinh nghiệm chọn mua và kiểm tra gỗ plywood an toàn cho sức khỏe

3.1. Kiểm tra loại keo được sử dụng

Plywood không thể tạo thành một tấm ván hoàn chỉnh nếu thiếu chất kết dính giữa các lớp veneer. Tùy vào công nghệ và mục đích sử dụng, nhà sản xuất có thể lựa chọn những hệ keo khác nhau.

Đây cũng là lý do khi mua plywood, bạn không nên chỉ hỏi về độ dày hay khả năng chịu lực mà bỏ qua loại keo được sử dụng.

Đặc biệt với những sản phẩm dùng trong phòng ngủ, phòng trẻ em, tủ quần áo hay bàn ghế đặt trong không gian kín, việc tìm hiểu rõ thông tin về keo sẽ giúp đánh giá sản phẩm kỹ hơn.

Những lời giới thiệu như “keo an toàn”, “ít mùi” hay “thân thiện với sức khỏe” chỉ nên xem là thông tin tham khảo. Tốt hơn hết là kiểm tra tài liệu kỹ thuật hoặc kết quả thử nghiệm đi kèm sản phẩm.

3.2. Xem rõ tiêu chuẩn và mức phát thải formaldehyde

Đây là phần nên được kiểm tra kỹ khi bạn đang phân vân gỗ plywood có an toàn không.

Trên bao bì, tài liệu kỹ thuật hoặc thông tin từ nhà cung cấp, hãy xem plywood đang đáp ứng tiêu chuẩn nào như E1, E0,5, CARB Phase 2 hay TSCA Title VI.

Tuy nhiên, đừng chỉ dừng lại ở ký hiệu. Với E0,5 chẳng hạn, cần xác định rõ nhà sản xuất đang dựa trên tiêu chuẩn nào và sử dụng phương pháp thử nào để đưa ra mức phân loại đó.

Một sản phẩm có thông tin cụ thể về mức phát thải, phương pháp thử và đơn vị kiểm nghiệm sẽ đáng tin cậy hơn nhiều so với một sản phẩm chỉ ghi chung chung là “plywood an toàn”.

3.3. Kiểm tra nguồn gốc và hồ sơ của sản phẩm

Nguồn gốc sản phẩm là một trong những thông tin khá dễ kiểm tra nhưng lại thường bị bỏ qua khi mua plywood.

Trước khi lựa chọn, bạn nên xem:

  • Tên và xuất xứ của nhà sản xuất.
  • Cấu tạo, độ dày và quy cách tấm plywood.
  • Loại keo sử dụng.
  • Tiêu chuẩn phát thải formaldehyde.
  • Báo cáo thử nghiệm hoặc chứng nhận liên quan.
  • Thông tin về lô sản xuất và đơn vị chứng nhận nếu có.

Những thông tin này giúp người mua dễ đối chiếu hơn, đồng thời hạn chế trường hợp sản phẩm được quảng cáo bằng những cụm từ như “cao cấp”, “chuẩn châu Âu” hoặc “an toàn tuyệt đối” nhưng không có tài liệu cụ thể để kiểm chứng.

3.4. Chọn plywood phù hợp với không gian sử dụng

Mỗi khu vực trong nhà lại có điều kiện sử dụng khác nhau. Một tấm plywood dùng làm kệ trang trí sẽ không có cùng yêu cầu với vật liệu dùng cho tủ quần áo, bàn làm việc hay nội thất phòng trẻ em.

Với những khu vực kín và được sử dụng trong thời gian dài, nên ưu tiên sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, thông tin kỹ thuật đầy đủ và mức phát thải được kiểm soát.

Bên cạnh chất lượng vật liệu, môi trường sử dụng cũng cần được quan tâm. Không gian thông thoáng sẽ giúp hạn chế tình trạng các chất phát thải tích tụ trong không khí, đặc biệt trong giai đoạn hoàn thiện nội thất mới.

Plywood trong không gian nội thất
Plywood trong không gian nội thất

3.5. Ưu tiên plywood có thông tin minh bạch

Một tấm plywood an toàn không nhất thiết phải là sản phẩm đắt nhất. Điều quan trọng hơn là người mua có thể biết mình đang sử dụng sản phẩm gì và sản phẩm đó được kiểm soát ra sao.

Khi đứng trước nhiều lựa chọn, hãy thử kiểm tra những thông tin cơ bản: plywood được sản xuất ở đâu, sử dụng loại keo nào, mức phát thải formaldehyde bao nhiêu và được đánh giá theo tiêu chuẩn nào.

Càng có nhiều thông tin rõ ràng, việc lựa chọn càng dễ dàng và hạn chế được những rủi ro không đáng có.

Qua nội dung trên, An Phú Thịnh đã chia sẻ những thông tin cơ bản để giải đáp câu hỏi gỗ plywood có độc hại không, đồng thời giúp bạn hiểu thêm về formaldehyde, loại keo sử dụng và các tiêu chuẩn thường gặp như E1, E0,5, CARB Phase 2 và TSCA Title VI. Hy vọng những thông tin này sẽ giúp bạn dễ dàng đánh giá và lựa chọn loại plywood phù hợp, an toàn hơn cho không gian nội thất của mình.

Hà Nội Đã Nẵng TP.HCM