Chứng nhận BREEAM là gì? Tiêu chí đánh giá và lợi ích chi tiết

Chứng nhận BREEAM là một trong những hệ thống đánh giá công trình xanh lâu đời và uy tín nhất trên thế giới, được sử dụng để đo lường mức độ bền vững của các dự án xây dựng. Không chỉ đánh giá hiệu quả năng lượng, BREEAM còn xem xét nhiều yếu tố như quản lý, vật liệu, nước, sức khỏe người sử dụng và tác động đến môi trường. Vậy chứng nhận BREEAM là gì, có những cấp độ nào và khác gì so với LEED? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Tiêu chuẩn BREEAM

1. Chứng nhận BREEAM là gì?

BREEAM (Building Research Establishment Environmental Assessment Method) là hệ thống đánh giá và chứng nhận công trình xanh do BRE Group (Anh Quốc) phát triển từ năm 1990. Đây là một trong những tiêu chuẩn bền vững lâu đời và được áp dụng rộng rãi trên thế giới nhằm đánh giá hiệu quả môi trường của công trình trong suốt vòng đời, từ thiết kế, thi công đến vận hành.

2. Mục tiêu chính của chứng chỉ BREEAM

Mục tiêu chính của chứng chỉ BREEAM là thúc đẩy phát triển bền vững trong ngành xây dựng thông qua việc đánh giá và cải thiện hiệu suất môi trường của công trình trong suốt vòng đời, từ thiết kế, thi công đến vận hành. Hệ thống này hướng đến sự cân bằng giữa lợi ích môi trường, sức khỏe người sử dụng và hiệu quả kinh tế lâu dài.

  • Giảm tác động đến môi trường: Khuyến khích tiết kiệm năng lượng, nước, vật liệu, giảm phát thải carbon và bảo vệ hệ sinh thái.
  • Nâng cao chất lượng không gian sử dụng: Cải thiện chất lượng không khí, ánh sáng tự nhiên, khả năng cách âm và sự thoải mái cho người sử dụng.
  • Tối ưu chi phí và gia tăng giá trị công trình: Giảm chi phí vận hành, nâng cao giá trị tài sản và tăng sức hấp dẫn đối với nhà đầu tư quan tâm đến ESG.
  • Thúc đẩy phát triển bền vững: Định hướng chủ đầu tư, đơn vị thiết kế và nhà thầu áp dụng các giải pháp xây dựng xanh theo tiêu chuẩn quốc tế.

3. Chứng nhận BREEAM đánh giá những tiêu chí nào?

Chứng nhận BREEAM đánh giá mức độ bền vững của công trình thông qua 10 nhóm tiêu chí cốt lõi, phản ánh hiệu quả môi trường, vận hành và chất lượng không gian sử dụng trong suốt vòng đời dự án.

  1. Quản lý (Management): Đánh giá quy trình quản lý dự án, vận hành và thực hiện các cam kết phát triển bền vững.
  2. Sức khỏe và tiện nghi (Health & Wellbeing): Chất lượng không khí, ánh sáng tự nhiên, khả năng cách âm và sự thoải mái của người sử dụng.
  3. Năng lượng (Energy): Hiệu quả sử dụng năng lượng, giảm phát thải carbon và ứng dụng năng lượng tái tạo.
  4. Giao thông (Transport): Khả năng tiếp cận giao thông công cộng và khuyến khích các phương thức di chuyển thân thiện với môi trường.
  5. Nước (Water): Hiệu quả sử dụng, tiết kiệm và quản lý tài nguyên nước.
  6. Vật liệu (Materials): Nguồn gốc, vòng đời và tác động môi trường của vật liệu xây dựng.
  7. Chất thải (Waste): Quản lý, giảm thiểu và tái chế chất thải trong quá trình thi công và vận hành.
  8. Sử dụng đất và sinh thái (Land Use & Ecology): Bảo tồn đa dạng sinh học và giảm tác động đến hệ sinh thái.
  9. Ô nhiễm (Pollution): Kiểm soát ô nhiễm không khí, nước, tiếng ồn và ánh sáng.
  10. Đổi mới (Innovation): Ghi nhận các giải pháp công nghệ và thiết kế bền vững vượt trên yêu cầu tiêu chuẩn.

Mỗi hạng mục sẽ được chấm điểm theo bộ tiêu chuẩn của BREEAM, từ đó xác định mức xếp hạng tổng thể của công trình và phản ánh mức độ đáp ứng các yêu cầu về phát triển bền vững.

Tiêu chí BREEAM

4. Phân loại hình thức đánh giá của BREEAM

Để đáp ứng đa dạng loại hình công trình và từng giai đoạn phát triển dự án, chứng nhận BREEAM được chia thành 5 hình thức đánh giá chính. Mỗi chương trình được xây dựng với bộ tiêu chí riêng, phản ánh đúng đặc thù của công trình từ giai đoạn quy hoạch, thiết kế, thi công, cải tạo cho đến vận hành thực tế.

4.1 BREEAM New Construction (Xây dựng mới)

Áp dụng cho các dự án xây dựng mới, đây là hình thức đánh giá phổ biến nhất của BREEAM đối với các công trình chưa hoàn thiện hoặc đang trong quá trình thiết kế và thi công. Chương trình này xem xét mức độ bền vững ngay từ đầu, bao gồm lựa chọn địa điểm, giải pháp kiến trúc, hệ thống kỹ thuật, vật liệu xây dựng, hiệu quả năng lượng, quản lý nước, chất lượng môi trường trong nhà và tác động đến hệ sinh thái xung quanh.

Điểm mạnh: giúp chủ đầu tư tích hợp các mục tiêu phát triển bền vững ngay từ giai đoạn đầu dự án, thay vì xử lý sau khi công trình đã hoàn thành. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí điều chỉnh về sau mà còn nâng cao khả năng đạt chứng nhận ở mức cao hơn. Với các dự án thương mại, văn phòng, khách sạn, bán lẻ hoặc công trình phi cư trú, hình thức đánh giá này đặc biệt hữu ích trong việc tối ưu hiệu suất vận hành, giảm phát thải carbon và tăng giá trị tài sản trên thị trường.

4.2 BREEAM In-Use (Công trình đang vận hành)

Dành cho các tòa nhà đã đi vào sử dụng, BREEAM In-Use tập trung đánh giá hiệu quả vận hành thực tế thay vì chỉ xem xét thiết kế trên giấy tờ. Đây là hình thức phù hợp với các chủ sở hữu, đơn vị quản lý tài sản và nhà vận hành muốn đo lường mức độ bền vững của công trình trong điều kiện sử dụng thực tế, từ đó xác định các cơ hội cải thiện hiệu suất.

Chương trình này thường đánh giá các yếu tố như mức tiêu thụ năng lượng, quản lý nước, chất lượng không khí trong nhà, quy trình bảo trì, quản lý chất thải, hiệu quả sử dụng tài nguyên và mức độ tham gia của đội ngũ vận hành. 

Ưu điểm: là có thể được đánh giá định kỳ, giúp công trình duy trì và cải thiện liên tục các chỉ số bền vững theo thời gian.

Về mặt chiến lược, hình thức này đặc biệt phù hợp với các tòa nhà văn phòng, trung tâm thương mại, nhà máy, kho vận hoặc các tài sản bất động sản đang hướng đến mục tiêu ESG. Việc đạt chứng nhận BREEAM In-Use không chỉ giúp tối ưu chi phí vận hành mà còn tạo lợi thế khi thu hút khách thuê, nhà đầu tư và các tổ chức tài chính quan tâm đến tài sản xanh.

4.3 BREEAM Refurbishment & Fit-out (Cải tạo và hoàn thiện nội thất)

BREEAM Refurbishment & Fit-out được thiết kế cho các dự án cải tạo, nâng cấp hoặc hoàn thiện nội thất của công trình hiện hữu. Đây là lựa chọn phù hợp khi chủ đầu tư muốn kéo dài vòng đời công trình, nâng cấp chất lượng không gian hoặc chuyển đổi công năng sử dụng mà vẫn đảm bảo các tiêu chuẩn bền vững.

Hình thức đánh giá này thường xem xét mức độ can thiệp vào kết cấu, hệ thống kỹ thuật, vật liệu hoàn thiện, hiệu quả sử dụng năng lượng sau cải tạo, chất lượng môi trường bên trong và khả năng giảm thiểu chất thải xây dựng. Đối với các dự án fit-out văn phòng, cải tạo mặt bằng thương mại hoặc tái định vị tài sản, BREEAM giúp đảm bảo quá trình nâng cấp không chỉ đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ và công năng mà còn cải thiện hiệu quả môi trường một cách rõ rệt.

Một lợi ích lớn của BREEAM Refurbishment & Fit-out là hỗ trợ chủ sở hữu tối ưu chi phí retrofit, tránh lãng phí tài nguyên và nâng cao giá trị khai thác của công trình hiện hữu. Trong bối cảnh nhiều tòa nhà cần cải tạo để đáp ứng tiêu chuẩn xanh mới, đây là công cụ quan trọng giúp cân bằng giữa hiệu quả đầu tư và mục tiêu phát triển bền vững.

4.4 BREEAM Communities (Quy hoạch khu đô thị)

BREEAM Communities được xây dựng cho các dự án quy hoạch đô thị, khu dân cư, khu phức hợp hoặc các mô hình phát triển quy mô lớn. Khác với các chương trình đánh giá ở cấp độ công trình đơn lẻ, hình thức này tập trung vào tính bền vững ở cấp độ cộng đồng và không gian đô thị tổng thể.

Bộ tiêu chí của BREEAM Communities xem xét nhiều yếu tố như cấu trúc quy hoạch, kết nối giao thông, khả năng tiếp cận dịch vụ công cộng, không gian xanh, đa dạng sinh học, hạ tầng kỹ thuật, khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu và chất lượng sống của cư dân trong dài hạn. Điều này giúp đảm bảo rằng dự án không chỉ hiệu quả về mặt xây dựng mà còn tạo ra một môi trường sống và làm việc hài hòa, có khả năng phát triển bền vững theo thời gian.

Hình thức đánh giá này đặc biệt hữu ích cho các chủ đầu tư đang phát triển khu đô thị mới, khu phức hợp thương mại – dịch vụ hoặc các dự án tái thiết đô thị. Khi áp dụng BREEAM Communities, đơn vị phát triển có thể tích hợp tư duy bền vững ngay từ giai đoạn master plan, từ đó nâng cao tính khả thi của dự án, cải thiện khả năng thu hút cư dân và doanh nghiệp, đồng thời tăng giá trị dài hạn cho toàn khu vực.

4.5 BREEAM Infrastructure (Cơ sở hạ tầng)

BREEAM Infrastructure là hình thức đánh giá dành cho các dự án hạ tầng quy mô lớn như đường bộ, cầu, đường sắt, sân bay, cảng, công trình thủy lợi và các hạng mục công trình công cộng. 

Chương trình này đánh giá mức độ bền vững của dự án trong toàn bộ vòng đời, từ thiết kế, thi công đến vận hành và bảo trì. Các tiêu chí thường bao gồm hiệu quả sử dụng tài nguyên, kiểm soát phát thải, quản lý nước, bảo vệ hệ sinh thái, khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu, tác động đến cộng đồng và hiệu quả khai thác lâu dài. Nhờ đó, BREEAM Infrastructure giúp các chủ đầu tư và cơ quan quản lý có cơ sở khoa học để chứng minh rằng dự án hạ tầng được triển khai theo hướng thân thiện môi trường và có trách nhiệm xã hội.

Đối với các dự án cần tiếp cận nguồn vốn xanh, trái phiếu xanh hoặc các quỹ phát triển hạ tầng bền vững, chứng nhận này còn đóng vai trò như một bằng chứng quan trọng về mức độ tuân thủ các tiêu chí ESG. Đây là lợi thế lớn trong bối cảnh các nhà tài trợ và tổ chức quốc tế ngày càng ưu tiên những dự án có tác động tích cực đến môi trường và cộng đồng.

Mỗi hình thức đánh giá của BREEAM đều hướng đến mục tiêu chung là nâng cao hiệu quả môi trường, tối ưu chi phí vận hành, kéo dài vòng đời công trình và hỗ trợ các dự án đáp ứng tiêu chuẩn phát triển bền vững theo thông lệ quốc tế. Việc lựa chọn đúng chương trình đánh giá không chỉ giúp công trình đạt chứng nhận phù hợp mà còn tạo nền tảng để gia tăng giá trị tài sản, cải thiện khả năng cạnh tranh và đáp ứng tốt hơn các yêu cầu ESG trong dài hạn.

5. Các cấp độ đánh giá của chứng nhận BREEAM

Chứng nhận BREEAM xếp hạng mức độ bền vững của công trình dựa trên tổng số điểm đạt được sau khi đánh giá các tiêu chi. Càng đạt tỷ lệ điểm cao, công trình càng được xếp ở cấp độ chứng nhận cao hơn, phản ánh hiệu quả môi trường và khả năng vận hành bền vững.

Cấp độ chứng nhậnĐiểm tối thiểuÝ nghĩa
Outstanding≥ 85%Cấp độ cao nhất của BREEAM, dành cho các công trình có hiệu suất môi trường và vận hành vượt trội.
Excellent≥ 70%Công trình đạt tiêu chuẩn bền vững rất cao, tối ưu hiệu quả năng lượng, tài nguyên và phát thải carbon.
Very Good≥ 55%Thể hiện mức độ bền vững cao, phù hợp với các dự án theo định hướng ESG và phát triển xanh.
Good≥ 45%Đáp ứng tốt các yêu cầu về công trình bền vững và được áp dụng phổ biến ở nhiều dự án thương mại.
Pass≥ 30%Mức chứng nhận tối thiểu, xác nhận công trình đáp ứng các tiêu chí cơ bản của BREEAM.
Unclassified< 30%Không đạt điều kiện để được cấp chứng nhận BREEAM.

Đối với chương trình BREEAM In-Use (phiên bản V6 trở lên), hệ thống còn bổ sung cấp độ Acceptable, áp dụng cho một số trường hợp đánh giá vận hành khi dữ liệu thực tế chưa đầy đủ.

Cách xác định cấp độ chứng nhận BREEAM

Cấp độ chứng nhận không chỉ phụ thuộc vào tổng điểm phần trăm mà còn dựa trên việc đáp ứng các tiêu chí bắt buộc của từng mức xếp hạng. Điểm số của công trình được tính từ nhiều nhóm tiêu chí với trọng số khác nhau, sau đó quy đổi thành tỷ lệ phần trăm để xác định cấp độ chứng nhận.

Ngoài ra, các dự án áp dụng giải pháp thiết kế hoặc công nghệ vượt trên yêu cầu tiêu chuẩn có thể được cộng thêm Innovation Credits (điểm đổi mới), qua đó nâng cao khả năng đạt các cấp độ như Excellent hoặc Outstanding.

Việc phân chia nhiều cấp độ giúp chứng nhận BREEAM phản ánh chính xác mức độ bền vững của từng công trình, đồng thời tạo cơ sở để chủ đầu tư, đơn vị quản lý và nhà đầu tư đánh giá hiệu quả môi trường, giá trị tài sản cũng như mức độ đáp ứng các tiêu chí ESG.

6. Quy trình đăng ký và đạt chứng nhận BREEAM

Để đạt chứng nhận BREEAM, chủ đầu tư cần thực hiện quy trình đánh giá theo tiêu chuẩn của BRE Global. Quy trình này giúp công trình đáp ứng các tiêu chí phát triển bền vững và đủ điều kiện để được cấp chứng nhận BREEAM. 

công trình đạt chứng nhận BREEAM

Bước 1. Lựa chọn chương trình BREEAM phù hợp

Trước tiên, chủ đầu tư cần xác định đúng loại hình công trình và giai đoạn phát triển của dự án để lựa chọn chương trình đánh giá phù hợp. Mỗi BREEAM scheme được thiết kế cho một nhóm dự án riêng, chẳng hạn như BREEAM New Construction cho công trình xây mới, BREEAM In-Use cho tòa nhà đang vận hành, BREEAM Refurbishment & Fit-out cho dự án cải tạo hoặc hoàn thiện nội thất, BREEAM Communities cho khu đô thị và quy hoạch tổng thể, hoặc BREEAM Infrastructure cho các công trình hạ tầng kỹ thuật.

Việc lựa chọn đúng chương trình ngay từ đầu rất quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến bộ tiêu chí đánh giá, hồ sơ cần chuẩn bị, phương pháp tính điểm và mục tiêu chứng nhận mà dự án có thể đạt được.

Bước 2. Đăng ký dự án và chỉ định BREEAM Assessor

Sau khi xác định chương trình phù hợp, dự án sẽ được đăng ký trên hệ thống của BRE Global. Ở bước này, chủ đầu tư cần chỉ định một BREEAM Assessor – chuyên gia được BRE cấp phép thực hiện đánh giá và theo dõi hồ sơ chứng nhận.

BREEAM Assessor đóng vai trò là đầu mối kỹ thuật trong toàn bộ quá trình, bao gồm tư vấn chiến lược đạt điểm, hướng dẫn nhóm dự án chuẩn bị tài liệu, kiểm tra mức độ đáp ứng tiêu chí và tổng hợp báo cáo đánh giá. Việc có Assessor đồng hành từ sớm giúp dự án hạn chế sai sót, tối ưu chi phí và tăng khả năng đạt cấp độ chứng nhận mong muốn.

Bước 3. Đánh giá giai đoạn thiết kế

Ở giai đoạn thiết kế, BREEAM Assessor sẽ xem xét hồ sơ kiến trúc, bản vẽ kỹ thuật, thuyết minh thiết kế và các giải pháp liên quan đến năng lượng, nước, vật liệu, quản lý chất thải, chất lượng môi trường trong nhà, giao thông, sinh thái và các yếu tố bền vững khác.

Dựa trên các tài liệu này, chuyên gia sẽ chấm điểm sơ bộ cho từng hạng mục và xác định mức chứng nhận dự kiến như Pass, Good, Very Good, Excellent hoặc Outstanding. Đây là giai đoạn quan trọng để chủ đầu tư điều chỉnh thiết kế, bổ sung giải pháp kỹ thuật và tối ưu chiến lược phát triển bền vững trước khi bước vào thi công.

Bước 4. Đánh giá sau thi công

Sau khi công trình hoàn thành, BREEAM Assessor sẽ tiến hành đánh giá thực tế tại hiện trường để đối chiếu giữa hồ sơ thiết kế và kết quả thi công. Ở bước này, dự án cần cung cấp thêm các tài liệu hoàn công, biên bản nghiệm thu, chứng chỉ vật liệu, hồ sơ vận hành hệ thống và các bằng chứng chứng minh công trình đã được xây dựng đúng theo cam kết ban đầu.

Việc đánh giá sau thi công giúp xác nhận rằng các giải pháp bền vững không chỉ tồn tại trên bản vẽ mà đã được triển khai thực tế trong công trình. Đây cũng là cơ sở để hoàn thiện hồ sơ cuối cùng trước khi gửi sang BRE Global thẩm định.

Bước 5. Thẩm định và cấp chứng nhận

Sau khi hồ sơ được hoàn thiện, toàn bộ tài liệu đánh giá sẽ được gửi đến BRE Global để thực hiện quy trình kiểm định chất lượng. BRE sẽ rà soát tính đầy đủ, độ chính xác và mức độ tuân thủ của hồ sơ trước khi đưa ra kết quả cuối cùng.

Nếu dự án đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của chương trình BREEAM đã đăng ký, công trình sẽ được cấp chứng nhận BREEAM với cấp độ tương ứng. Kết quả chứng nhận cũng có thể được ghi nhận trên hệ thống công trình đạt chứng nhận của BREEAM, giúp tăng tính minh bạch và uy tín cho dự án.

Hoàn thành quy trình chứng nhận không chỉ giúp công trình đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về phát triển bền vững mà còn nâng cao giá trị tài sản, cải thiện hình ảnh thương hiệu của chủ đầu tư và tạo lợi thế cạnh tranh khi tiếp cận nhà đầu tư, khách thuê hoặc các tổ chức ưu tiên tiêu chí ESG.

7. Chứng nhận BREEAM mang lại những lợi ích gì?

  1. Tối ưu chi phí vận hành và nâng cao giá trị tài sản: Công trình đạt chứng nhận BREEAM được thiết kế để sử dụng năng lượng, nước và tài nguyên hiệu quả hơn, từ đó giúp giảm chi phí vận hành trong dài hạn. Đồng thời, chứng nhận này còn góp phần gia tăng giá trị bất động sản, nâng cao khả năng cho thuê, chuyển nhượng và thu hút các nhà đầu tư quan tâm đến phát triển bền vững.
  2. Thúc đẩy mục tiêu ESG và phát triển bền vững: BREEAM cung cấp một hệ thống đánh giá minh bạch, giúp doanh nghiệp đo lường và cải thiện hiệu suất môi trường của công trình. Đây là cơ sở quan trọng để đáp ứng các tiêu chí ESG, giảm phát thải carbon, sử dụng tài nguyên hiệu quả và nâng cao trách nhiệm đối với môi trường.
  3. Cải thiện chất lượng không gian sử dụng: Các tiêu chí của BREEAM chú trọng đến chất lượng không khí, ánh sáng tự nhiên, khả năng cách âm và sự tiện nghi của không gian. Nhờ đó, người sử dụng được làm việc và sinh hoạt trong môi trường an toàn, thoải mái, góp phần nâng cao sức khỏe, năng suất và trải nghiệm tổng thể.
  4. Giảm tác động đến môi trường: Chứng nhận BREEAM khuyến khích sử dụng vật liệu bền vững, tiết kiệm tài nguyên, quản lý chất thải hiệu quả và hạn chế phát thải trong suốt vòng đời công trình. Điều này giúp giảm tác động tiêu cực đến hệ sinh thái và hướng đến mục tiêu phát triển xanh lâu dài.
  5. Nâng cao uy tín và lợi thế cạnh tranh: Sở hữu chứng nhận BREEAM là minh chứng cho cam kết phát triển bền vững của chủ đầu tư. Công trình đạt chứng nhận thường tạo được niềm tin với khách hàng, đối tác và nhà đầu tư, đồng thời tăng khả năng thu hút doanh nghiệp, tập đoàn quốc tế và các nguồn vốn xanh.

8. So sánh chứng nhận BREEEAM và LEED

chứng nhận LEED và BREEAM

BREEAMLEED là hai hệ thống chứng nhận công trình xanh hàng đầu thế giới, đều hướng đến mục tiêu giảm tác động môi trường, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và thúc đẩy phát triển bền vững. Tuy nhiên, hai hệ thống này có sự khác biệt về nguồn gốc, phương pháp đánh giá, tiêu chuẩn áp dụng và phạm vi phổ biến.

Tiêu chíBREEAMLEED
Đơn vị phát triểnBRE Group (Vương quốc Anh)U.S. Green Building Council (USGBC – Hoa Kỳ)
Ra đờiNăm 1990Năm 1998
Phạm vi áp dụngPhổ biến tại Anh, châu Âu và nhiều quốc gia khácPhổ biến trên toàn cầu, đặc biệt tại Mỹ và khu vực châu Á – Thái Bình Dương
Phương pháp đánh giáĐánh giá thông qua BREEAM Assessor được cấp phép và kiểm định bởi BREChủ yếu đánh giá dựa trên hồ sơ, tài liệu do nhóm dự án nộp cho USGBC
Cách tính điểmChấm điểm theo tỷ lệ phần trăm (%) với trọng số khác nhau cho từng tiêu chíChấm điểm theo thang điểm cố định (110 điểm)
Cấp độ chứng nhậnPass, Good, Very Good, Excellent, OutstandingCertified, Silver, Gold, Platinum
Tiêu chuẩn tham chiếuChủ yếu dựa trên tiêu chuẩn và quy định của châu ÂuChủ yếu dựa trên các tiêu chuẩn của Hoa Kỳ như ASHRAE

Điểm khác biệt giữa BREEAM và LEED

  • Phương pháp đánh giá: BREEAM yêu cầu BREEAM Assessor trực tiếp theo dõi, đánh giá và xác minh dự án, trong khi LEED chủ yếu dựa trên hồ sơ và tài liệu do chủ đầu tư hoặc đơn vị tư vấn cung cấp.
  • Cách tính điểm: BREEAM sử dụng hệ thống trọng số linh hoạt, có thể điều chỉnh theo loại hình và điều kiện của từng dự án. LEED áp dụng thang điểm cố định, giúp việc tính điểm đơn giản và thống nhất hơn.
  • Khả năng thích ứng: BREEAM có tính linh hoạt cao khi áp dụng tại nhiều quốc gia với các quy định pháp lý khác nhau, trong khi LEED sử dụng nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật của Hoa Kỳ và có các điều chỉnh theo từng khu vực.

Nên chọn chứng nhận BREEAM hay LEED?

Việc lựa chọn BREEAM hay LEED phụ thuộc vào vị trí dự án, mục tiêu phát triển và yêu cầu của chủ đầu tư.

  • Nên chọn BREEAM nếu dự án hướng đến thị trường châu Âu hoặc cần một hệ thống đánh giá toàn diện, linh hoạt và được kiểm định trực tiếp bởi chuyên gia.
  • Nên chọn LEED nếu dự án hướng đến thị trường quốc tế, đặc biệt là Mỹ và khu vực châu Á – Thái Bình Dương, hoặc muốn tận dụng mức độ nhận diện thương hiệu rộng rãi của hệ thống LEED.

Cả BREEAM và LEED đều là những chứng nhận công trình xanh uy tín. Lựa chọn hệ thống nào sẽ phụ thuộc vào mục tiêu phát triển bền vững, yêu cầu của nhà đầu tư và thị trường mà dự án hướng tới.

Hà Nội Đã Nẵng TP.HCM